Chuyển đến nội dung
黑沉沉

hēichénchén

Hán Việt: HẮC TRẦM TRẦM

Tính từ

1Tính từ

  1. tối om
  2. đen kịt
  3. u ám

Ví dụ

  1. 暴风雨来临前,天空中聚集着黑沉沉的乌云。

    Bàofēngyǔ láilín qián, tiānkōng zhōng jùjí zhe hēichénchén de wūyún.Trước khi bão tới, bầu trời tích tụ những đám mây đen kịt.

  2. 停电了,屋里黑沉沉的,什么也看不见。

    Tíngdiàn le, wū lǐ hēichénchén de, shénme yě kàn bú jiàn.Mất điện rồi, trong phòng tối om chẳng nhìn thấy gì cả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黑沉沉的天空 hēichénchén de tiānkōngbầu trời tối sầm
  • 黑沉沉的乌云 hēichénchén de wūyúnnhững đám mây đen kịt
  • 黑沉沉的夜 hēichénchén de yèđêm tối mịt mùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容黑暗(多指天色或没有光线的环境)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

黑沉沉 + 的 + danh từ / danh từ + 黑沉沉的

từ tượng hình ABB dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ miêu tả màn đêm, mây, không gian tối đen nặng nề

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黑
沉
沉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1