1Tính từ
- tối om
- tối đen như mực
- đen nhánh
Ví dụ
Wū lǐ qīhēi yípiàn, shénme yě kàn bu jiàn.
Trong phòng tối om, chẳng nhìn thấy gì cả.
Zài qīhēi de yè li, tā dúzì yì rén zǒu zài shānlù shang.
Trong màn đêm tối đen như mực, anh ấy một mình bước đi trên đường núi.
Tā liú zhe yì tóu qīhēi de chángfà, xiǎnde géwài xiùlì.
Cô ấy để mái tóc dài đen nhánh, trông vô cùng thanh tú.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
非常黑;很暗。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
漆黑 + 一片
Cụm từ cố định miêu tả không gian tối đen như mực, hoàn toàn không có ánh sáng.
漆黑的 + danh từ
Làm định ngữ miêu tả màn đêm (tối đen) hoặc màu tóc, mắt (đen tuyền, đen nhánh).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
