📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “不厌其烦”
1Thành ngữ
- không ngại phiền phức
- kiên nhẫn
Ví dụ
Lǎoshī búyàn-qífán de gěi wǒmen jiǎngjiě zhè dào nántí.
Thầy giáo không ngại phiền hà giải thích cặn kẽ câu hỏi khó này cho chúng tôi.
Mǔqīn zǒngshì búyàn-qífán de dīngzhǔ wǒ chūmén zhùyì ānquán.
Mẹ luôn kiên nhẫn dặn dò tôi ra ngoài phải chú ý an toàn.
Duìyú gùkè de gèzhǒng yíwèn, diànyuán dōu búyàn-qífán de yīyī jiědá.
Trước mọi thắc mắc của khách, nhân viên đều kiên nhẫn trả lời từng câu một.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不嫌麻烦,极其有耐心。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不厌其烦 + 地 + động từ
Làm trạng ngữ chỉ thái độ cực kỳ kiên nhẫn, nhẫn nại khi làm một việc gì đó. VD: 他不厌其烦地重复。– Anh ấy kiên nhẫn lặp đi lặp lại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
