Chuyển đến nội dung
美好

měihǎo

Hán Việt: MỸ HẢO

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. tốt đẹp
  2. tuyệt vời

Ví dụ

  1. 祝你有一个美好的未来。

    Zhù nǐ yǒu yí gè měihǎo de wèilái.Chúc bạn có một tương lai tốt đẹp.

  2. 童年的生活十分美好。

    Tóngnián de shēnghuó shífēn měihǎo.Cuộc sống tuổi thơ vô cùng tốt đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 美好的生活 měihǎo de shēnghuócuộc sống tốt đẹp
  • 美好的愿望 měihǎo de yuànwàngnguyện vọng tốt đẹp
  • 美好的回忆 měihǎo de huíyìký ức đẹp đẽ
  • 美好的未来 měihǎo de wèiláitương lai tươi đẹp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使人感到幸福、称心的,优美完善的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

美好 + 的 + danh từ

dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ sự vật, thời gian, tương lai...

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

美
好

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1