Chuyển đến nội dung
严密嚴密

yánmì

Hán Việt: NGHIÊM MẬT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. chặt chẽ
  2. kín kẽ
  3. nghiêm ngặt

Ví dụ

  1. 他的逻辑非常严密。

    Tā de luóji fēicháng yánmì.Logic của anh ấy rất chặt chẽ.

  2. 警察对现场进行了严密的搜查。

    Jǐngchá duì xiànchǎng jìnxíng le yánmì de sōuchá.Cảnh sát đã tiến hành khám xét nghiêm ngặt hiện trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 逻辑严密 luóji yánmìlogic chặt chẽ
  • 严密监视 yánmì jiānshìgiám sát chặt chẽ
  • 组织严密 zǔzhī yánmìtổ chức chặt chẽ
  • 严密防范 yánmì fángfànphòng bị nghiêm ngặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

周密,没有疏漏;紧密,结合得紧。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

严密 + 地 + động từ

Làm trạng ngữ biểu thị hành động diễn ra hết sức cẩn mật, không kẽ hở. VD: 保安严密地注视着四周。– Bảo vệ quan sát bốn phía một cách chặt chẽ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

严
密

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1