Chuyển đến nội dung
丹尼尔丹尼爾

dānníěr

Hán Việt: ĐAN NI NHĨ

Danh từ

Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. Daniel (tên người)

Ví dụ

  1. 丹尼尔是我的大学同学。

    Dānní'ěr shì wǒ de dàxué tóngxué.Daniel là bạn học đại học của tôi.

  2. 你认识丹尼尔吗?

    Nǐ rènshi Dānní'ěr ma?Bạn có quen Daniel không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 丹尼尔先生 Dānní'ěr xiānshengông Daniel

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

常见的西方男子人名(Daniel)。

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丹
尼
尔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1