1Danh từ
- cử chỉ
- hành vi
- tác phong
Ví dụ
Tā de jǔzhǐ fēicháng yōuyǎ dàfang.
Cử chỉ của anh ấy vô cùng tao nhã, đàng hoàng.
Zài gōnggòng chǎnghé yào zhùyì zìjǐ de yántán jǔzhǐ.
Ở nơi công cộng cần chú ý lời ăn tiếng nói và cử chỉ của bản thân.
Tā de jǔzhǐ yǒuxiē qíguài, yǐnqǐ le dàjiā de huáiyí.
Hành vi của anh ta có chút kỳ lạ, gây nên sự nghi ngờ của mọi người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人的动作、姿态和风度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
举止 + tính từ
Miêu tả phong thái, tác phong hoặc hành vi của một người.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
