Chuyển đến nội dung
乐意樂意

lèyì

Hán Việt: LẠC Ý

Động từTính từ

HSK7–9

1Động từ

  1. sẵn lòng
  2. vui lòng
  3. bằng lòng

Ví dụ

  1. 只要你需要,我很乐意帮忙。

    Zhǐyào nǐ xūyào, wǒ hěn lèyì bāngmáng.Chỉ cần bạn cần, tôi rất sẵn lòng giúp đỡ.

  2. 如果能加入这个团队,我十分乐意。

    Rúguǒ néng jiārù zhè ge tuánduì, wǒ shífēn lèyì.Nếu được gia nhập đội ngũ này, tôi vô cùng vui lòng.

2Tính từ

  1. hài lòng
  2. vui vẻ

Ví dụ

  1. 听到这个好消息,大家心里都很乐意。

    Tīngdào zhè gè hǎo xiāoxi, dàjiā xīnlǐ dōu hěn lèyì.Nghe thấy tin tốt này, trong lòng mọi người đều rất vui mừng.

  2. 这事办得不妥,他嘴上不说但心里很不乐意。

    Zhè shì bàn de bùtuǒ, tā zuǐ shang bù shuō dàn xīnlǐ hěn bú lèyì.Việc này xử lý chưa thỏa đáng, miệng anh ấy không nói nhưng trong bụng rất không hài lòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乐意效劳 lèyì xiàoláorất sẵn lòng phục vụ/giúp sức
  • 十分乐意 shífēn lèyìvô cùng sẵn lòng
  • 心里不乐意 xīnlǐ bú lèyìtrong lòng không vừa ý
  • 乐意接受 lèyì jiēshòuvui vẻ đón nhận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

甘心愿意;高兴、满意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

乐意 + động từ

Vui vẻ, sẵn lòng làm việc gì đó. VD: 我很乐意回答你的问题。– Tôi rất sẵn lòng trả lời câu hỏi của bạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乐
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1