Chuyển đến nội dung
分享

fēnxiǎng

Hán Việt: PHÂN HƯỞNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chia sẻ
  2. cùng hưởng
  3. chia sẻ (niềm vui, kinh nghiệm, tài nguyên)

Ví dụ

  1. 我想和大家分享这个好消息。

    Wǒ xiǎng hé dàjiā fēnxiǎng zhège hǎo xiāoxi.Tôi muốn chia sẻ tin vui này với mọi người.

  2. 快乐如果有人分享,就会变成双倍的快乐。

    Kuàilè rúguǒ yǒurén fēnxiǎng, jiù huì biàn chéng shuāngbèi de kuàilè.Niềm vui nếu có người cùng sẻ chia sẽ nhân lên gấp đôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 分享经验 fēnxiǎng jīngyànchia sẻ kinh nghiệm
  • 分享快乐 fēnxiǎng kuàilèchia sẻ niềm vui
  • 共同分享 gòngtóng fēnxiǎngcùng nhau chia sẻ
  • 乐于分享 lèyú fēnxiǎngsẵn lòng chia sẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

和别人一同享受(欢乐、幸福、好处等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/和 + ai + 分享 + danh từ

Chia sẻ điều gì với ai. VD: 我想跟你分享我的秘密。– Tôi muốn chia sẻ bí mật của mình với bạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
享

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1