Chuyển đến nội dung
甘心

gānxīn

Hán Việt: CAM TÂM

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cam tâm
  2. vừa lòng
  3. chịu cam chịu (thường dùng trong câu phủ định)

Ví dụ

  1. 比赛输了,大家都很不甘心。

    Bǐsài shū le, dàjiā dōu hěn bù gānxīn.Trận đấu thua rồi, mọi người đều rất không cam tâm.

  2. 他不甘心就这样放弃多年的梦想。

    Tā bù gānxīn jiù zhèyàng fàngqì duōnián de mèngxiǎng.Anh ấy không cam lòng từ bỏ ước mơ bao năm của mình như thế này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不甘心 bù gānxīnkhông cam lòng
  • 心甘情愿 xīngān-qíngyuàntoàn tâm toàn ý, cam tâm tình nguyện
  • 甘心情愿 gānxīn-qíngyuànbằng lòng chịu đựng, cam chịu
  • 不甘心失败 bù gānxīn shībàikhông cam chịu thất bại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

称心满意;自愿做某事(多用于否定)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不甘心 + động từ / cụm động từ

Không cam lòng chấp nhận thực tế, vẫn muốn tiếp tục cố gắng. VD: 他不甘心落后。– Cậu ấy không cam tâm chịu tụt hậu.

甘心 + động từ / tân ngữ

Tự nguyện, bằng lòng làm việc gì đó (thường là việc khó khăn, hy sinh). VD: 甘心情愿 – cam tâm tình nguyện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

甘
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1