Chuyển đến nội dung
乐此不疲樂此不疲

lècǐ-bùpí

Hán Việt: LẠC THỬ BẤT BÌ

Thành ngữ

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. say sưa không biết mệt
  2. ham mê làm việc gì đó mà không biết chán

Ví dụ

  1. 他对集邮乐此不疲。

    Tā duì jíyóu lècǐ-bùpí.Anh ấy mê mẩn việc sưu tầm tem mà không biết chán.

  2. 虽然工作很辛苦,但他依然乐此不疲。

    Suīrán gōngzuò hěn xīnkǔ, dàn tā yīrán lècǐ-bùpí.Tuy công việc rất vất vả, nhưng anh ấy vẫn say sưa không biết mệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 对……乐此不疲 duì... lècǐ-bùpísay sưa với việc gì mà không biết mệt
  • 依然乐此不疲 yīrán lècǐ-bùpívẫn say mê không mỏi mệt
  • 向来乐此不疲 xiànglái lècǐ-bùpívốn luôn say mê không biết chán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因酷爱干某事而不感觉厌烦。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + sự việc/sở thích + 乐此不疲

Biểu thị ai đó vô cùng hứng thú và miệt mài làm việc gì mà không thấy mệt mỏi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乐
此
不
疲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1