1Tính từ
- lạc quan
- yêu đời
Ví dụ
Miànduì kùnnan, wǒmen yào bǎochí lèguān de xīntài.
Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần giữ tâm thái lạc quan.
Tā de xìnggé fēicháng lèguān, zǒngshì xiàoliǎn yíng rén.
Tính cách của anh ấy rất lạc quan, lúc nào cũng cười tươi đón chào mọi người.
Mùqián de qíngkuàng bìng bù lèguān, wǒmen xūyào zuò hǎo zhǔnbèi.
Tình hình hiện tại không mấy lạc quan, chúng ta cần chuẩn bị chu đáo.
Jǐnguǎn shēnghuó yùdào le bù shǎo cuòzhé, tā liǎn shàng yīrán dài zhe lèguān de xiàoróng.
Dù cuộc sống gặp không ít trắc trở, trên gương mặt anh ấy vẫn luôn nở nụ cười lạc quan.
Miànduì zànshí de kùnnan, wǒmen yīnggāi bǎochí lèguān de xīntài.
Đối mặt với khó khăn trước mắt, chúng ta nên giữ một tâm thái lạc quan.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对事物的发展充满信心,精神愉快。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + đối tượng + 感到 / 保持 + 乐观
lạc quan đối với điều gì / vấn đề gì. VD: 他对未来充满了乐观。– Anh ấy tràn đầy lạc quan đối với tương lai.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “乐观” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
