Chuyển đến nội dung
乐观樂觀

lèguān

Hán Việt: LẠC QUAN

HSK5

1Tính từ

  1. lạc quan
  2. yêu đời

Ví dụ

  1. 面对困难,我们要保持乐观的心态。

    Miànduì kùnnan, wǒmen yào bǎochí lèguān de xīntài.

    Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần giữ tâm thái lạc quan.

  2. 他的性格非常乐观,总是笑脸迎人。

    Tā de xìnggé fēicháng lèguān, zǒngshì xiàoliǎn yíng rén.

    Tính cách của anh ấy rất lạc quan, lúc nào cũng cười tươi đón chào mọi người.

  3. 目前的情况并不乐观,我们需要做好准备。

    Mùqián de qíngkuàng bìng bù lèguān, wǒmen xūyào zuò hǎo zhǔnbèi.

    Tình hình hiện tại không mấy lạc quan, chúng ta cần chuẩn bị chu đáo.

  4. 尽管生活遇到了不少挫折,他脸上依然带着乐观的笑容。

    Jǐnguǎn shēnghuó yùdào le bù shǎo cuòzhé, tā liǎn shàng yīrán dài zhe lèguān de xiàoróng.

    Dù cuộc sống gặp không ít trắc trở, trên gương mặt anh ấy vẫn luôn nở nụ cười lạc quan.

  5. 面对暂时的困难,我们应该保持乐观的心态。

    Miànduì zànshí de kùnnan, wǒmen yīnggāi bǎochí lèguān de xīntài.

    Đối mặt với khó khăn trước mắt, chúng ta nên giữ một tâm thái lạc quan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乐观心态 lèguān xīntàitâm thái lạc quan
  • 保持乐观 bǎochí lèguāngiữ vững tinh thần lạc quan
  • 性格乐观 xìnggé lèguāntính cách lạc quan
  • 不容乐观 bùróng lèguānkhông mấy khả quan
  • 盲目乐观 mángmù lèguānlạc quan mù quáng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对事物的发展充满信心,精神愉快。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 感到 / 保持 + 乐观

lạc quan đối với điều gì / vấn đề gì. VD: 他对未来充满了乐观。– Anh ấy tràn đầy lạc quan đối với tương lai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乐
观

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “乐观” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1