Chuyển đến nội dung
悲观悲觀

bēiguān

Hán Việt: BI QUAN

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. bi quan

Ví dụ

  1. 面对困难,我们不能太悲观。

    Miànduì kùnnan, wǒmen bù néng tài bēiguān.Đối mặt với khó khăn, chúng ta không thể quá bi quan.

  2. 他对未来的经济形势感到十分悲观。

    Tā duì wèilái de jīngjì xíngshì gǎndào shífēn bēiguān.Anh ấy cảm thấy rất bi quan về tình hình kinh tế tương lai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 悲观情绪 bēiguān qíngxùtâm trạng bi quan
  • 悲观态度 bēiguān tàidùthái độ bi quan
  • 感到悲观 gǎndào bēiguāncảm thấy bi quan
  • 过于悲观 guòyú bēiguānquá đỗi bi quan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

精神颓丧,对事物的发展缺乏信心。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……持/感到 + 悲观 + (态度)

Bi quan/giữ thái độ bi quan đối với việc gì. VD: 专家对该行业的前景感到悲观。– Chuyên gia cảm thấy bi quan về triển vọng của ngành này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

悲
观

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1