Chuyển đến nội dung
亚硝酸亞硝酸

yàxiāosuān

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. axit nitrơ
  2. axit nitrit (HNO₂)

Ví dụ

  1. 亚硝酸是一种不稳定的一元弱酸。

    Yàxiāosuān shì yì zhǒng bù wěndìng de yīyuán ruòsuān.Axit nitrơ là một loại axit yếu một nấc không bền.

  2. 亚硝酸在受热时很容易分解。

    Yàxiāosuān zài shòurè shí hěn róngyì fēnjiě.Axit nitrơ rất dễ phân hủy khi bị đun nóng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亚硝酸溶液 yàxiāosuān róngyèdung dịch axit nitrơ
  • 生成亚硝酸 shēngchéng yàxiāosuāntạo thành axit nitrơ
  • 游离亚硝酸 yóulí yàxiāosuānaxit nitrơ tự do
  • 亚硝酸不稳定 yàxiāosuān bù wěndìngaxit nitrơ không bền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种一元弱酸,化学式为HNO₂,仅存在于水溶液中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

亚硝酸 + 分解成……

axit nitrơ phân hủy thành... VD: 亚硝酸分解成水和氮氧化物。– Axit nitrơ phân hủy thành nước và oxit nitơ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

亚
硝
酸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “亚硝酸” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1