📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “亡羊补牢”
1Thành ngữ
- mất bò mới lo làm chuồng
- kịp thời sửa chữa sai sót
Ví dụ
Suīrán fàn le cuò, dàn zhǐyào xiànzài gǎizhèng, wángyáng-bǔláo, wéi shí wèi wǎn.
Tuy đã phạm sai lầm, nhưng chỉ cần bây giờ sửa đổi, mất bò làm chuồng, vẫn chưa phải là muộn.
Zhè cì kǎoshì kǎo zá le, xiànzài zhuājǐn fùxí wángyángbǔláo hái láidejí.
Lần này thi hỏng rồi, bây giờ tranh thủ ôn tập để sửa sai vẫn còn kịp.
Fāxiàn le ānquán lòudòng jiù yào lìkè xiūbǔ, wángyángbǔláo zǒng bǐ tīngzhīrènzhī hǎo.
Phát hiện lỗ hổng an toàn thì phải sửa chữa ngay, kịp thời cứu vãn còn hơn là bỏ mặc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
羊逃跑了再去修补羊圈。比喻事情出了差错,想办法补救,免得再受损失。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
亡羊补牢,为时未晚 / 犹未为晚
Mẫu câu cố định biểu thị việc sửa chữa sai sót hay bù đắp tổn thất lúc này vẫn còn kịp, chưa quá muộn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
