Chuyển đến nội dung
亡羊补牢亡羊補牢

wángyáng-bǔláo

Hán Việt: VONG DƯƠNG BỔ LAO

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. mất bò mới lo làm chuồng
  2. kịp thời sửa chữa sai sót

Ví dụ

  1. 虽然犯了错,但只要现在改正,亡羊补牢,为时未晚。

    Suīrán fàn le cuò, dàn zhǐyào xiànzài gǎizhèng, wángyáng-bǔláo, wéi shí wèi wǎn.

    Tuy đã phạm sai lầm, nhưng chỉ cần bây giờ sửa đổi, mất bò làm chuồng, vẫn chưa phải là muộn.

  2. 这次考试考砸了,现在抓紧复习亡羊补牢还来得及。

    Zhè cì kǎoshì kǎo zá le, xiànzài zhuājǐn fùxí wángyángbǔláo hái láidejí.

    Lần này thi hỏng rồi, bây giờ tranh thủ ôn tập để sửa sai vẫn còn kịp.

  3. 发现了安全漏洞就要立刻修补,亡羊补牢总比听之任之好。

    Fāxiàn le ānquán lòudòng jiù yào lìkè xiūbǔ, wángyángbǔláo zǒng bǐ tīngzhīrènzhī hǎo.

    Phát hiện lỗ hổng an toàn thì phải sửa chữa ngay, kịp thời cứu vãn còn hơn là bỏ mặc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亡羊补牢,犹未为晚 wáng yáng bǔ láo, yóu wèi wéi wǎnmất bò mới lo làm chuồng, vẫn chưa muộn
  • 及时亡羊补牢 jíshí wángyángbǔláokịp thời cứu vãn/sửa chữa
  • 亡羊补牢之举 wángyángbǔláo zhī jǔhành động cứu vãn kịp thời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

羊逃跑了再去修补羊圈。比喻事情出了差错,想办法补救,免得再受损失。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

亡羊补牢,为时未晚 / 犹未为晚

Mẫu câu cố định biểu thị việc sửa chữa sai sót hay bù đắp tổn thất lúc này vẫn còn kịp, chưa quá muộn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

亡
羊
补
牢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1