Chuyển đến nội dung
人群

rénqún

Hán Việt: NHÂN QUẦN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 群

1Danh từ

  1. đám đông
  2. đoàn người

Ví dụ

  1. 他很快消失在人群中。

    Tā hěn kuài xiāoshī zài rénqún zhōng.Anh ấy nhanh chóng biến mất trong đám đông.

  2. 广场上聚集了一大群人群。

    Guǎngchǎng shang jùjí le yí dà qún rénqún.Trên quảng trường tụ tập một đám đông lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 涌入人群 yǒngrù rénqúnùa vào đám đông
  • 穿过人群 chuānguò rénqúnbăng qua dòng người
  • 特定人群 tèdìng rénqúnnhóm đối tượng cụ thể
  • 目标人群 mùbiāo rénqúnnhóm đối tượng mục tiêu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

成群聚集在一起的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在人群中 + động từ

làm gì ở trong đám đông. VD: 她在人群中一眼就看到了哥哥。– Cô ấy thoáng nhìn đã thấy anh trai trong đám đông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
群

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1