Chuyển đến nội dung
设法設法

shèfǎ

Hán Việt: THIẾT PHÁP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tìm cách
  2. nghĩ cách

Ví dụ

  1. 我们要设法解决这个问题。

    Wǒmen yào shèfǎ jiějué zhè ge wèntí.Chúng ta phải tìm cách giải quyết vấn đề này.

  2. 他设法弄到了两张音乐会的门票。

    Tā shèfǎ nòng dào le liǎng zhāng yīnyuèhuì de ménpiào.Anh ấy đã tìm cách kiếm được hai vé xem hòa nhạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 设法解决 shèfǎ jiějuétìm cách giải quyết
  • 设法克服 shèfǎ kèfútìm cách khắc phục
  • 设法筹集 shèfǎ chóujínghĩ cách quyên góp / huy động
  • 尽力设法 jìnlì shèfǎhết sức tìm cách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

筹划,想办法。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

设法 + động từ

tìm mọi cách để làm việc gì đó. VD: 警方正在设法查明真相。– Cảnh sát đang tìm cách làm rõ chân tướng sự việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

设
法

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “设法” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1