Từ điển chưa có mục “什”. Pinyin tham khảo: shén. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “什” 6
- 什么shénme THẬM MAgì; cái gì; gì, cái gìHSK1
- 没什么méi shénme MỘT THẬM MAkhông có gì, không sao đâuHSK1
- 干什么gàn shénme CÁN THẬP MAlàm gì, làm cái gìHSK1
- 为什么wèi shénme VỊ THẬP MAtại sao; vì sao; tại sao, vì saoHSK2
- 什么的shénmede THẬP MA ĐÍCHvân vânHSK3
- 利什曼病lìshímànbìng LỢI THẬP MẠN BỆNHbệnh Leishmania (bệnh do ký sinh trùng Leishmania gây ra)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
