1Đại từ
- tại sao
- vì sao
- tại sao, vì sao
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
询问原因或目的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
(主语) + 为什么 + 动词短语 / 句子?
Dùng để hỏi nguyên nhân, mục đích của sự việc. Có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ. Thường được trả lời bằng '因为……' (Bởi vì...).
由疑问代词构成的反问句 (Câu phản vấn dùng đại từ nghi vấn: 谁 / 什么 / 怎么 / 哪里 / 为什么...)
Câu hỏi tu từ (phản vấn) sử dụng các đại từ nghi vấn như “谁”, “什么”, “怎么”, “哪里”, “为什么”... dùng để nhấn mạnh ngữ khí, người nói nêu ra câu hỏi nhưng không cần câu trả lời: - Hình thức khẳng định biểu thị ý nghĩa phủ định. - Hình thức phủ định biểu thị ý nghĩa khẳng định.
谁说不是呢?中国文化真是读也读不完。 – Ai bảo không phải chứ? Văn hóa Trung Quốc đúng là đọc mãi không hết.
西湖离这儿这么近,我们为什么不去看看呢? – Tây Hồ gần đây thế này, sao chúng ta lại không đi xem chứ?
Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
