Chuyển đến nội dung
什么什麼

shénme

Hán Việt: THẬM MA

Đại từPron.

HSK1

1Đại từ

  1. gì
  2. cái gì
  3. gì, cái gì

Ví dụ

  1. 你想吃什么?

    Bạn muốn ăn gì?

  2. 你想买什么?

    Nǐ xiǎng mǎi shénme?Bạn muốn mua cái gì?

2Pron.

  1. cái gì, gì

Ví dụ

  1. 问问他想表演什么节目。

    Wènwen tā xiǎng biǎoyǎn shénme jiémù.Hỏi xem cậu ấy muốn diễn tiết mục gì.

  2. 你吃什么?

    Nǐ chī shénme?Bạn ăn gì?

    Từ mục 吃

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 什么名字 shénme míngzitên gì
  • 什么地方 shénme dìfangnơi nào/chỗ nào
  • 什么时候 shénme shíhoukhi nào/lúc nào
  • 做什​​么 zuò shénmelàm gì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

疑问代词,表示疑问,询问人或事物。

Ghi chú: Đại từ nghi vấn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动词 + 什么?

đặt sau động từ làm tân ngữ để hỏi về sự vật/hành động. VD: 你看什么?– Bạn nhìn cái gì?

什么 + 名词?

đặt trước danh từ để hỏi chủng loại, tên gọi. VD: 这是什么书?– Đây là sách gì?

Đại từ nghi vấn (哪儿 / 什么 / 谁 / 哪...) dùng trong câu trần thuật

Đại từ nghi vấn được dùng trong câu trần thuật để chỉ người, sự vật, thời gian hoặc nơi chốn không xác định (chưa biết rõ hoặc không cần thiết phải nói rõ). Trong tiếng Việt tương đương với 'gì đó', 'đâu đó', 'ai đó', 'hôm nào đó'.

我好像在哪儿见过这个年轻人。 – Hình như tôi đã gặp chàng trai này ở đâu đó rồi.

你累了吧?先喝点儿什么再走。 – Bạn mệt rồi phải không? Uống chút gì đó rồi hãy đi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Đại từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪儿 / 哪个...) + 都 / 也 + Vị ngữ

Đại từ nghi vấn dùng trong câu trần thuật để phiếm chỉ bất kỳ đối tượng, địa điểm, thời gian hay cách thức nào mà không có ngoại lệ (ai cũng, cái gì cũng, ở đâu cũng...). Trong câu bắt buộc phải có phó từ "都" hoặc "也" đứng trước vị ngữ để bổ trợ.

这家饭馆的菜,哪个都好吃。 – Món ở quán này, món nào cũng ngon.

小明什么都想尝一尝。 – Tiểu Minh món gì cũng muốn nếm thử.

Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

什
么

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “什么” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1