Chuyển đến nội dung
今晚

jīnwǎn

Hán Việt: KIM VÃN

Danh từ

HSK2

1Danh từ

  1. tối nay
  2. đêm nay

Ví dụ

  1. 今晚你有空和我一起吃晚饭吗?

    Jīnwǎn nǐ yǒu kòng hé wǒ yìqǐ chī wǎnfàn ma?Tối nay bạn có rảnh ăn tối cùng tôi không?

  2. 今晚的天空有很多星星。

    Jīnwǎn de tiānkōng yǒu hěn duō xīngxing.Bầu trời tối nay có rất nhiều ngôi sao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 今晚见面 jīnwǎn jiànmiàngặp nhau tối nay
  • 今晚有空 jīnwǎn yǒu kòngtối nay rảnh
  • 今晚加班 jīnwǎn jiābāntăng ca tối nay
  • 今晚出发 jīnwǎn chūfāxuất phát tối nay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

今天晚上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

今晚 + vị ngữ / câu

Làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc chủ ngữ, chỉ buổi tối của ngày hôm nay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

今
晚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1