1Danh từ
- hiện nay
- bây giờ
- nay
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
现代;现在;当前。
Ghi chú: Phía trên có bộ Nhân (人), bên dưới là nét chấm phẩy gợi ý khoảnh khắc hiện tại 'ngay bây giờ'.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
古往今来 + V / Clause
Từ xưa đến nay, dùng làm trạng ngữ. VD: 古往今来,人们都热爱和平。– Từ xưa đến nay, con người đều yêu chuộng hòa bình.
看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ
Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.
李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.
你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “今” 10
- 今年jīnnián KIM NIÊNnăm nayHSK1
- 今天jīntiān KIM THIÊNhôm nayHSK1
- 今晚jīnwǎn KIM VÃNtối nay; đêm nayHSK2
- 今后jīnhòu KIM HẬUtừ nay về sau; sau này; sau này, từ nay về sauHSK4
- 今日jīnrì KIM NHẬThôm nay; ngày nay; hiện nayHSK5
- 如今rújīn NHƯ KIMngày nay; hiện nay; giờ đâyHSK5
- 至今zhìjīn CHÍ KIMcho đến nay; đến nay; đến nay, cho đến bây giờHSK5
- 当今dāngjīn ĐƯƠNG KIMhiện nay; ngày nay; đương kimHSK6
- 迄今qìjīn HỆ KIMcho đến nay; đến tận bây giờHSK7–9
- 古今中外gǔjīn-zhōngwài CỔ KIM TRUNG NGOẠIxưa và nay, trong và ngoài nước; từ cổ chí kim khắp bốn phươngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
