Chuyển đến nội dung
吗嗎

ma

Hán Việt: MA

Trợ từ

HSK1Bộ: 口6 nét

1Trợ từ

  1. không?
  2. à?
  3. trợ từ nghi vấn (không, à, chăng)
  4. không, à (trợ từ nghi vấn)
  5. phải không, à, hả (trợ từ nghi vấn)
  6. hả, không (trợ từ nghi vấn)

Ví dụ

  1. 你是学生吗?

    Bạn là học sinh phải không?

  2. 你好吗?

    Nǐ hǎo ma?Bạn khỏe không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好吗 hǎo mađược không
  • 是吗 shì mathế à
  • 对吗 duì mađúng không
  • 可以吗 kěyǐ mađược không

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

助词,用在句末表示疑问。

Ghi chú: Trợ từ cuối câu tạo câu hỏi đúng–sai.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Câu trần thuật + 吗?

đặt ở cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi nghi vấn Có/Không. VD: 你爱我吗?– Em có yêu anh không?

Khẳng định: Động từ + 得 + Cụm tính từ | Phủ định: Động từ + 得 + 不 + Tính từ | Nghi vấn: Động từ + 得 + Tính từ + 吗? / Động từ + 得 + Tính từ + 不 + Tính từ? / Động từ + 得 + 怎么样?

Bổ ngữ trạng thái đứng sau động từ và trợ từ kết cấu "得", dùng để miêu tả, đánh giá trình độ hoặc trạng thái của hành động. Thể phủ định phải đặt "不" ngay trước tính từ (sau "得"), không đặt trước động từ. Thể nghi vấn có thể thêm "吗" ở cuối câu, dùng dạng chính phản "Tính từ + 不 + Tính từ", hoặc dùng "怎么样".

天中跑得很快。 – Thiên Trung chạy rất nhanh.

你踢得怎么样? – Bạn đá thế nào?

Bài học: HSK2 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nhé

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “吗” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1