Chuyển đến nội dung
仓促倉促

cāngcù

Hán Việt: THƯƠNG XÚC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. vội vã
  2. gấp gáp
  3. vội vàng

Ví dụ

  1. 这个决定做得太仓促了。

    Zhège juédìng zuò de tài cāngcù le.Quyết định này đưa ra quá vội vàng.

  2. 因为时间仓促,我们没能把准备工作做好。

    Yīnwèi shíjiān cāngcù, wǒmen méi néng bǎ zhǔnbèi gōngzuò zuò hǎo.Vì thời gian gấp gáp nên chúng tôi chưa thể làm tốt công tác chuẩn bị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 时间仓促 shíjiān cāngcùthời gian gấp gáp
  • 仓促决定 cāngcù juédìngquyết định vội vàng
  • 仓促上阵 cāngcù shàngzhènra trận vội vã
  • 仓促离开 cāngcù líkāirời đi vội vã
  • 仓促行事 cāngcù xíngshìhành sự hấp tấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

匆忙;急迫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

仓促 + động từ

làm việc gì một cách vội vàng, không kịp chuẩn bị kỹ. VD: 他仓促做出了选择。– Anh ấy vội vàng đưa ra lựa chọn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仓
促

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1