Chuyển đến nội dung
促

cù

Hán Việt: XÚC

Động từTính từ

HSK6Bộ: 亻9 nét

1Động từ

  1. thúc giục
  2. thúc đẩy

Ví dụ

  1. 公司正在采取措施,促使员工提高工作效率。

    Gōngsī zhèngzài cǎiqǔ cuòshī, cùshǐ yuángōng tígāo gōngzuò xiàolǜ.Công ty đang áp dụng các biện pháp nhằm thúc đẩy nhân viên nâng cao hiệu suất làm việc.

  2. 老师常常督促我们要抓紧时间复习功课。

    Lǎoshī chángcháng dūcù wǒmen yào zhuājǐn shíjiān fùxí gōngkè.Thầy giáo thường xuyên đôn đốc chúng tôi phải tranh thủ thời gian ôn bài.

2Tính từ

  1. ngắn ngủi
  2. gấp gáp

Ví dụ

  1. 蝉的生命非常短促,通常只有几个星期。

    Chán de shēngmìng fēicháng duǎncù, tōngcháng zhǐyǒu jǐ gè xīngqī.Vòng đời của ve sầu rất ngắn ngủi, thường chỉ kéo dài vài tuần.

  2. 由于时间紧促,会议不得不提前结束。

    Yóuyú shíjiān jǐncù, huìyì bùdébù tíqián jiéshù.Do thời gian gấp gáp, cuộc họp buộc phải kết thúc sớm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 促进发展 cùjìn fāzhǎnthúc đẩy phát triển
  • 督促检查 dūcù jiǎncháđôn đốc kiểm tra
  • 生命短促 shēngmìng duǎncùsinh mệnh ngắn ngủi
  • 时间紧促 shíjiān jǐncùthời gian gấp gáp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

催促,推动;时间短,急迫。

Ghi chú: Bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chỉ con người, bên phải là chữ Túc (足) nghĩa là chân; người bước vội chân để thúc giục, hối thúc mau lẹ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

促使 / 促成 + tân ngữ (+ động từ)

Động từ mang nghĩa thúc đẩy, tạo điều kiện để sự việc diễn ra hoặc đạt được kết quả nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

促

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “促” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1