Đọc câu chuyện thành ngữ “任重道远”
1Thành ngữ
- gánh nặng đường xa
- trách nhiệm nặng nề mà đường đời còn dài
Ví dụ
Bǎohù huánjìng rènzhòngdàoyuǎn, xūyào dàjiā gòngtóng nǔlì.Bảo vệ môi trường là trách nhiệm nặng nề lâu dài, cần mọi người cùng nhau nỗ lực.
Jiàoyù gǎigé rènzhòngdàoyuǎn, bù kěnéng yícù'érjiù.Cải cách giáo dục trách nhiệm nặng nề và lâu dài, không thể thành công chỉ sau một đêm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
担子很重,路程很远。比喻担负的责任重大,需要长期的奋斗。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 任重道远
dùng làm vị ngữ miêu tả nhiệm vụ hay công việc to lớn, cần nỗ lực bền bỉ.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
