Chuyển đến nội dung
休假

xiūjià

Hán Việt: HƯU GIẢ

Động từ

HSK3Lượng từ: 次、天

1Động từ

  1. nghỉ phép
  2. nghỉ mát
  3. đi nghỉ mát

Ví dụ

  1. 他打算下个月休假一个星期。

    Tā dǎsuàn xià gè yuè xiūjià yí gè xīngqī.Anh ấy dự định tháng sau sẽ nghỉ phép một tuần.

  2. 经理正在休假,有什么事下周再来吧。

    Jīnglǐ zhèngzài xiūjià, yǒu shénme shì xià zhōu zài lái ba.Giám đốc đang nghỉ phép, có việc gì tuần sau hãy quay lại nhé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开始休假 kāishǐ xiūjiàbắt đầu nghỉ phép
  • 休假回家 xiūjià huíjiānghỉ phép về nhà
  • 正在休假 zhèngzài xiūjiàđang nghỉ phép
  • 休几天假 xiū jǐ tiān jiànghỉ phép mấy ngày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按照规定在工作期间休息假期。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

休 + thời lượng + 假

từ ly hợp, bổ ngữ chỉ thời lượng thường chen vào giữa. VD: 他休了三天假。– Anh ấy đã nghỉ phép ba ngày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

休
假

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1