Chuyển đến nội dung
休克

xiūkè

Hán Việt: HƯU KHẮC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. sốc
  2. choáng

Ví dụ

  1. 病人因失血过多而休克。

    Bìngrén yīn shīxuè guòduō ér xiūkè.Bệnh nhân bị sốc do mất máu quá nhiều.

  2. 医生正在全力抢救处于休克状态的伤者。

    Yīshēng zhèngzài quánlì qiǎngjiù chǔyú xiūkè zhuàngtài de shāngzhě.Bác sĩ đang dốc sức cấp cứu cho người bị thương đang trong trạng thái sốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发生休克 fāshēng xiūkèxảy ra sốc
  • 休克状态 xiūkè zhuàngtàitrạng thái sốc
  • 休克昏迷 xiūkè hūnmísốc hôn mê
  • 过敏性休克 guòmǐnxìng xiūkèsốc phản vệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由急性循环功能不全引起的极度虚弱状态,常伴随昏迷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

因 + nguyên nhân + 而 + 休克

Chỉ ra nguyên nhân dẫn tới hiện tượng sốc y tế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

休
克

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1