Chuyển đến nội dung
众志成城眾志成城

zhòngzhì-chéngchéng

Hán Việt: CHÚNG CHÍ THÀNH THÀNH

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. muôn người một lòng
  2. đoàn kết một lòng tạo nên sức mạnh vô địch

Ví dụ

  1. 只要大家众志成城,就没有克服不了的困难。

    Zhǐyào dàjiā zhòngzhìchéngchéng, jiù méiyǒu kèfú bù liǎo de kùnnan.

    Chỉ cần mọi người một lòng đoàn kết thì không có khó khăn nào là không thể vượt qua.

  2. 面对洪涝灾害,全体军民众志成城抗击洪峰。

    Miànduì hónglào zāihài, quántǐ jūnmín zhòngzhì-chéngchéng kàngjī hóngfēng.

    Đối mặt với lũ lụt thiên tai, toàn thể quân dân đồng lòng chống chọi lũ lớn.

  3. 在疫情面前,全国上下众志成城,共渡难关。

    Zài yìqíng miànqián, quánguó shàngxià zhòngzhì-chéngchéng, gòng dù nánguān.

    Trước dịch bệnh, cả nước trên dưới một lòng, cùng vượt qua khó khăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上下众志成城 shàngxià zhòngzhì-chéngchéngtrên dưới một lòng
  • 众志成城抗击 zhòngzhì-chéngchéng kàngjīđồng lòng chống lại
  • 众志成城共克时艰 zhòngzhì-chéngchéng gòng kè shí jiānmuôn người một lòng vượt qua lúc nguy khó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大家同心协力,就像城墙一样牢固。比喻团结一致,力量无比强大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 众志成城 + động từ / vị ngữ

dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để ca ngợi tinh thần đoàn kết vượt qua hoạn nạn. VD: 我们众志成城。– Chúng ta muôn người một lòng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

众
志
成
城

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1