📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “一盘散沙”
1Thành ngữ
- như một mớ cát rời
- rời rạc
- thiếu đoàn kết
Ví dụ
Rúguǒ dàjiā bù tuánjié, tuánduì jiù huì biànchéng yīpánsǎnshā.
Nếu mọi người không đoàn kết, cả đội sẽ trở thành một mớ cát rời.
Guòqù yóuyú quēfá lǐngdǎo, zhèlǐ de rénxīn xiàng yīpánsǎnshā.
Trước đây do thiếu sự lãnh đạo, lòng người ở đây rời rạc như cát.
Wǒmen bùnéng gègùgède, yīpánsǎnshā shì zuò bù chéng dàshì de.
Chúng ta không thể ai lo việc nấy, rời rạc như mớ cát rời thì không làm nên chuyện lớn được.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻人多却不团结、缺乏组织力量的状态。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
像/变成 + 一盘散沙
Ví von tình trạng thiếu tổ chức, thiếu đoàn kết, ai lo phận nấy. VD: 缺乏纪律会让集体变成一盘散沙。– Thiếu kỷ luật sẽ khiến tập thể trở nên rời rạc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
