Chuyển đến nội dung
优柔寡断優柔寡斷

yōuróuguǎduàn

Hán Việt: ƯU NHU QUẢ ĐOÁN

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. do dự thiếu quyết đoán
  2. chần chừ không dứt khoát

Ví dụ

  1. 他在关键时刻总是优柔寡断。

    Tā zài guānjiàn shíkè zǒngshì yōuróuguǎduàn.Vào thời khắc then chốt, anh ấy luôn do dự thiếu quyết đoán.

  2. 做领导的人不能优柔寡断。

    Zuò lǐngdǎo de rén bù néng yōuróuguǎduàn.Người làm lãnh đạo không thể chần chừ thiếu quyết đoán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 优柔寡断的性格 yōuróuguǎduàn de xìnggétính cách do dự thiếu quyết đoán
  • 做事优柔寡断 zuòshì yōuróuguǎduànlàm việc thiếu dứt khoát
  • 性格优柔寡断 xìnggé yōuróuguǎduàntính tình chần chừ do dự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指做事犹豫不决,缺乏决断力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 优柔寡断

Biểu thị ai đó tính tình hay do dự, không quả quyết khi xử lý công việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

优
柔
寡
断

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1