1Thành ngữ
- quyết đoán kịp thời
- nắm đúng thời cơ đưa ra quyết định ngay
Ví dụ
Miànduì tūfā wēijī, duìzhǎng dāngjī-lìduàn gǎibiàn le jiùyuán fāng'àn.
Đối mặt với khủng hoảng bất ngờ, đội trưởng đã quyết đoán thay đổi phương án cứu hộ ngay tức khắc.
Yù dào zhè zhǒng jǐnjí qíngkuàng, bìxū dāngjī-lìduàn, bù néng yóuyù-bùjué.
Gặp tình huống khẩn cấp thế này, phải quyết đoán kịp thời, không thể do dự thiếu dứt khoát.
Yàobushì tā dāngjī-lìduàn chèlí xiànchǎng, hòuguǒ bùkān-shèxiǎng.
Nếu không nhờ anh ấy quyết đoán rút khỏi hiện trường kịp thời thì hậu quả sẽ khôn lường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在紧要关头迅速果断地做出决定。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
当机立断 + (地) + động từ
Dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ chỉ sự quyết định hoặc hành động mau lẹ, dứt khoát trước bước ngoặt quan trọng. VD: 经理当机立断宣布暂停生产。– Giám đốc dứt khoát quyết định tạm ngừng sản xuất.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
