Chuyển đến nội dung
当机立断當機立斷

dāngjī-lìduàn

Hán Việt: ĐƯƠNG CƠ LẬP ĐOÁN

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. quyết đoán kịp thời
  2. nắm đúng thời cơ đưa ra quyết định ngay

Ví dụ

  1. 面对突发危机,队长当机立断改变了救援方案。

    Miànduì tūfā wēijī, duìzhǎng dāngjī-lìduàn gǎibiàn le jiùyuán fāng'àn.

    Đối mặt với khủng hoảng bất ngờ, đội trưởng đã quyết đoán thay đổi phương án cứu hộ ngay tức khắc.

  2. 遇到这种紧急情况,必须当机立断,不能犹豫不决。

    Yù dào zhè zhǒng jǐnjí qíngkuàng, bìxū dāngjī-lìduàn, bù néng yóuyù-bùjué.

    Gặp tình huống khẩn cấp thế này, phải quyết đoán kịp thời, không thể do dự thiếu dứt khoát.

  3. 要不是他当机立断撤离现场,后果不堪设想。

    Yàobushì tā dāngjī-lìduàn chèlí xiànchǎng, hòuguǒ bùkān-shèxiǎng.

    Nếu không nhờ anh ấy quyết đoán rút khỏi hiện trường kịp thời thì hậu quả sẽ khôn lường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 当机立断作出决定 dāngjī-lìduàn zuòchū juédìngquyết đoán đưa ra quyết định kịp thời
  • 必须当机立断 bìxū dāngjī-lìduànphải thật quyết đoán
  • 当机立断采取行动 dāngjī-lìduàn cǎiqǔ xíngdòngquyết đoán hành động ngay tức khắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在紧要关头迅速果断地做出决定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当机立断 + (地) + động từ

Dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ chỉ sự quyết định hoặc hành động mau lẹ, dứt khoát trước bước ngoặt quan trọng. VD: 经理当机立断宣布暂停生产。– Giám đốc dứt khoát quyết định tạm ngừng sản xuất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

当
机
立
断

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1