Chuyển đến nội dung
优质優質

yōuzhì

Hán Việt: ƯU CHẤT

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. chất lượng cao
  2. chất lượng tốt

Ví dụ

  1. 这家超市提供优质的服务。

    Zhè jiā chāoshì tígōng yōuzhì de fúwù.Siêu thị này cung cấp dịch vụ chất lượng cao.

  2. 我们公司只选用优质大豆生产豆浆。

    Wǒmen gōngsī zhǐ xuǎnyòng yōuzhì dàdòu shēngchǎn dòujiāng.Công ty chúng tôi chỉ chọn đậu nành chất lượng cao để sản xuất sữa đậu nành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 优质服务 yōuzhì fúwùdịch vụ chất lượng cao
  • 优质产品 yōuzhì chǎnpǐnsản phẩm chất lượng cao
  • 优质资源 yōuzhì zīyuántài nguyên chất lượng cao
  • 优质优价 yōuzhì yōujiàchất lượng tốt giá tương xứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

质量优良。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

优质 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị sự vật, dịch vụ có chất lượng vượt trội. VD: 优质钢材 – thép chất lượng cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

优
质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1