Chuyển đến nội dung
供应供應

gōngyìng

Hán Việt: CUNG ỨNG

HSK6

1Động từ

  1. cung cấp
  2. cung ứng

Ví dụ

  1. 市场上的蔬菜供应充足。

    Shìchǎng shang de shūcài gōngyìng chōngzú.

    Nguồn cung cấp rau củ trên thị trường rất dồi dào.

  2. 该水厂向全城居民供应清洁自来水。

    Gāi shuǐchǎng xiàng quánchéng jūmín gōngyìng qīngjié zìláishuǐ.

    Nhà máy nước này cung cấp nước máy sạch cho toàn thể cư dân thành phố.

  3. 随着需求增长,商品供应开始出现短缺。

    Suízhe xūqiú zēngzhǎng, shāngpǐn gōngyìng kāishǐ chūxiàn duǎnquē.

    Cùng với sự gia tăng nhu cầu, việc cung ứng hàng hóa bắt đầu thiếu hụt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 供应充足 gōngyìng chōngzúnguồn cung dồi dào
  • 供应不足 gōngyìng bùzúcung không đủ
  • 供应链 gōngyìngliànchuỗi cung ứng
  • 市场供应 shìchǎng gōngyìngnguồn cung thị trường
  • 向……供应 xiàng... gōngyìngcung cấp cho...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以物资或金钱满足需要。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/给 + đối tượng + 供应 + vật phẩm

Cung cấp, cung ứng đồ vật gì cho ai/nơi nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

供
应

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “供应” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1