Chuyển đến nội dung
伤害傷害

shānghài

Hán Việt: THƯƠNG HẠI

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. làm hại
  2. tổn thương
  3. gây thiệt hại
  4. làm tổn thương, gây hại
  5. làm tổn hại, làm đau

Ví dụ

  1. 抽烟会伤害身体健康。

    Chōuyān huì shānghài shēntǐ jiànkāng.

    Hút thuốc sẽ gây hại cho sức khỏe.

  2. 他的话深深伤害了我。

    Tā de huà shēnshēn shānghàile wǒ.

    Lời nói của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc.

  3. 我们千万不要伤害野生动物。

    Wǒmen qiānwàn bú yào shānghài yěshēng dòngwù.

    Chúng ta tuyệt đối không được làm tổn hại đến động vật hoang dã.

  4. 随口说出的伤人话,往往会对亲人造成很大伤害。

    Suíkǒu shuō chū de shāngrén huà, wǎngwǎng huì duì qīnrén zàochéng hěn dà shānghài.

    Những lời buột miệng làm đau lòng người khác thường sẽ gây tổn thương rất lớn cho người thân.

  5. 无心之言有时也可能会深深伤害朋友的自尊。

    Wúxīn zhī yán yǒushí yě kěnéng huì shēnshēn shānghài péngyou de zìzūn.

    Lời nói vô tâm đôi khi cũng có thể làm tổn thương sâu sắc lòng tự trọng bạn bè.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 伤害感情 shānghài gǎnqínglàm tổn thương tình cảm
  • 受到伤害 shòudào shānghàibị tổn thương, chịu thiệt hại
  • 造成伤害 zàochéng shānghàigây ra tổn hại
  • 恶意伤害 èyì shānghàicố ý gây thương tích/làm hại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使身体、感情、利益等受到损害。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

伤害 + (谁的)感情/自尊

Làm tổn thương tình cảm hoặc lòng tự trọng của ai. VD: 不要伤害无辜的人。– Đừng làm tổn thương người vô tội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伤
害

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1