Chuyển đến nội dung
不要

búyào · bùyào

Hán Việt: BẤT YẾU

Phó từVerb

HSK1

búyào BẤT YẾU

1Phó từ

  1. đừng
  2. không được
  3. đừng, không được

Ví dụ

  1. 不要说话。

    Đừng nói chuyện.

  2. 上课时不要说话。

    Shàngkè shí búyào shuōhuà.Trong giờ học đừng nói chuyện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不要哭 búyào kūđừng khóc
  • 不要走 búyào zǒuđừng đi
  • 不要迟到 búyào chídàođừng đến muộn
  • 不要紧 búyàojǐnkhông sao, không nghiêm trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

副词,表示禁止或劝阻,相当于“别”。

Ghi chú: Dùng để phủ định yêu cầu hoặc khuyên ngăn.

bùyào BẤT YẾU

2Verb

  1. không cần, đừng
  2. không được

Ví dụ

  1. 我今天不要苹果。

    Wǒ jīntiān búyào píngguǒ.Hôm nay tôi không lấy táo.

  2. 上课的时候不要玩手机。

    Shàngkè de shíhou bú yào wán shǒujī.Trong giờ học đừng nghịch điện thoại.

3Phó từ

  1. đừng, không được

Ví dụ

  1. 你不要太忙了,多休息吧。

    Nǐ bùyào tài máng le, duō xiūxi ba.Bạn đừng bận quá, nghỉ ngơi nhiều vào nhé.

  2. 请不要说话。

    Qǐng bù yào shuōhuà.Xin đừng nói chuyện.

    Từ mục 说话

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不要客气 bú yào kèqiđừng khách sáo
  • 不要担心 bú yào dānxīnđừng lo lắng
  • 不要说话 bú yào shuōhuàđừng nói chuyện
  • 不要忘记 bú yào wàngjìđừng quên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示拒绝、不用;也用作副词表示劝阻或禁止,相当于“别”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不要 + động từ / tính từ (+ 了)

Biểu thị sự ngăn cấm hoặc khuyên can ai đó không làm gì, tương đương với '别'. VD: 不要睡觉了。– Đừng ngủ nữa.

不要 + động từ / tính từ

Dùng để khuyên ngăn hoặc cấm đoán, đồng nghĩa với '别'. VD: 你不要着急。– Bạn đừng sốt ruột.

chủ ngữ + 不要 + danh từ

Biểu thị từ chối, không cần hoặc không muốn nhận thứ gì đó. VD: 这些旧衣服我不要了。– Mấy bộ quần áo cũ này tôi không cần nữa.

千万 + 别 / 不要 / 要……

Phó từ "千万" dùng trong câu cầu khiến để dặn dò, khuyên nhủ hoặc cảnh báo tha thiết; mang nghĩa "nhất định", "tuyệt đối". Thường kết hợp với hình thức phủ định "别 / 不要" (tuyệt đối đừng...) hoặc từ chỉ yêu cầu "要 / 记住" (nhất định phải...).

现在是节假日,人多,一会儿千万别跑丢了。 – Bây giờ đang là dịp nghỉ lễ, đông người lắm, lát nữa con tuyệt đối đừng chạy lung tung kẻo lạc đấy.

明天的活动非常重要,你千万别忘了。 – Hoạt động ngày mai cực kỳ quan trọng, bạn tuyệt đối đừng quên nhé.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
要

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “不要” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1