búyào BẤT YẾU
1Phó từ
- đừng
- không được
- đừng, không được
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
副词,表示禁止或劝阻,相当于“别”。
Ghi chú: Dùng để phủ định yêu cầu hoặc khuyên ngăn.
bùyào BẤT YẾU
2Verb
- không cần, đừng
- không được
Ví dụ
3Phó từ
- đừng, không được
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示拒绝、不用;也用作副词表示劝阻或禁止,相当于“别”。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不要 + động từ / tính từ (+ 了)
Biểu thị sự ngăn cấm hoặc khuyên can ai đó không làm gì, tương đương với '别'. VD: 不要睡觉了。– Đừng ngủ nữa.
不要 + động từ / tính từ
Dùng để khuyên ngăn hoặc cấm đoán, đồng nghĩa với '别'. VD: 你不要着急。– Bạn đừng sốt ruột.
chủ ngữ + 不要 + danh từ
Biểu thị từ chối, không cần hoặc không muốn nhận thứ gì đó. VD: 这些旧衣服我不要了。– Mấy bộ quần áo cũ này tôi không cần nữa.
千万 + 别 / 不要 / 要……
Phó từ "千万" dùng trong câu cầu khiến để dặn dò, khuyên nhủ hoặc cảnh báo tha thiết; mang nghĩa "nhất định", "tuyệt đối". Thường kết hợp với hình thức phủ định "别 / 不要" (tuyệt đối đừng...) hoặc từ chỉ yêu cầu "要 / 记住" (nhất định phải...).
现在是节假日,人多,一会儿千万别跑丢了。 – Bây giờ đang là dịp nghỉ lễ, đông người lắm, lát nữa con tuyệt đối đừng chạy lung tung kẻo lạc đấy.
明天的活动非常重要,你千万别忘了。 – Hoạt động ngày mai cực kỳ quan trọng, bạn tuyệt đối đừng quên nhé.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “不要” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
