Chuyển đến nội dung
低声低聲

dīshēng

Hán Việt: ĐÊ THANH

Phó từ

HSK5

1Phó từ

  1. nói khẽ, thì thầm, nhỏ giọng
  2. nhỏ giọng, thì thầm

Ví dụ

  1. 在图书馆里大家都在低声讨论。

    Zài túshūguǎn lǐ dàjiā dōu zài dīshēng tǎolùn.Trong thư viện mọi người đều khẽ giọng thảo luận.

  2. 母亲坐在床边,低声给孩子讲故事。

    Mǔqīn zuò zài chuángbiān, dīshēng gěi háizi jiǎng gùshi.Người mẹ ngồi bên mép giường, khẽ khàng kể chuyện cho con nghe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 低声细语 dīshēng-xìyǔnói khẽ thì thầm
  • 低声讨论 dīshēng tǎolùnnhỏ giọng thảo luận
  • 低声说话 dīshēng shuōhuànói khẽ
  • 低声哭泣 dīshēng kūqìkhóc thút thít

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用很小的声音。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

低声 + động từ (说/问/下语/唱歌)

làm phó từ/trạng ngữ biểu thị hành động diễn ra với âm lượng nhỏ. VD: 他低声向我道歉。– Anh ấy nhỏ giọng xin lỗi tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

低
声

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1