Chuyển đến nội dung
体系體系

tǐxì

Hán Việt: THỂ HỆ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hệ thống
  2. thể hệ

Ví dụ

  1. 建立完善的法律体系需要长期的努力。

    Jiànlì wánshàn de fǎlǜ tǐxì xūyào chángqī de nǔlì.Việc xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn thiện đòi hỏi sự nỗ lực lâu dài.

  2. 现代科学已经形成了一个庞大的理论体系。

    Xiàndài kēxué yǐjīng xíngchéng le yí gè pángdà de lǐlùn tǐxì.Khoa học hiện đại đã hình thành một hệ thống lý luận đồ sộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 法律体系 fǎlǜ tǐxìhệ thống pháp luật
  • 理论体系 lǐlùn tǐxìhệ thống lý luận
  • 管理体系 guǎnlǐ tǐxìhệ thống quản lý
  • 建立体系 jiànlì tǐxìxây dựng hệ thống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

若干有关事物或某些意识互相联系而构成的一个整体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

完善 / 健全 + 体系

Làm cho hệ thống ngày càng hoàn chỉnh, đầy đủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

体
系

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “体系” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1