Trong bài: HSK1 · 拼音与发音 – Phát âm: thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
日常问候语,用于打招呼。
Ghi chú: Lời chào thông dụng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
你好,……
Lời chào xã giao thông dụng nhất, thường đặt ở đầu câu khi bắt đầu giao tiếp. VD: 你好,请坐。 – Xin chào, mời ngồi.
[Danh xưng] + 您好 / 你好
“您” là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai mang sắc thái kính trọng, dùng để xưng hô với người lớn tuổi, thầy cô, cấp trên hoặc đối tác. Khi chào hỏi người bề trên hoặc người cần tôn kính, người Trung Quốc thường đặt danh xưng phía trước rồi kết hợp với “您好”. Với bạn bè, đồng trang lứa hoặc người dưới thì dùng “你好”.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.