Chuyển đến nội dung
再见再見

zàijiàn

Hán Việt: TÁI KIẾN

Động từ

HSK1

1Động từ

  1. tạm biệt
  2. gặp lại

Ví dụ

  1. 老师,再见!

    Thưa thầy, tạm biệt!

  2. 明天见,再见!

    Míngtiān jiàn, zàijiàn!Ngày mai gặp nhé, tạm biệt!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 说再见 shuō zàijiànnói lời tạm biệt
  • 跟……说再见 gēn... shuō zàijiànchào tạm biệt ai
  • 明天再见 míngtiān zàijiànmai gặp lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

分别时说的客气话,表示希望以后再见面。

Ghi chú: Lời chào khi chia tay.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟 / 和 + ai đó + 说再见

Chào tạm biệt ai đó khi chia tay. VD: 我跟朋友说再见。– Tôi chào tạm biệt bạn bè.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

再
见

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1