Chuyển đến nội dung
例子

lìzi

Hán Việt: LỆ TỬ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ví dụ
  2. tấm gương

Ví dụ

  1. 请举一个例子来说明。

    Qǐng jǔ yí gè lìzi lái shuōmíng.

    Xin hãy nêu một ví dụ để giải thích.

  2. 生活中有许多这样的例子。

    Shēnghuó zhōng yǒu xǔduō zhèyàng de lìzi.

    Trong cuộc sống có rất nhiều ví dụ như thế này.

  3. 我们可以拿他当例子。

    Wǒmen kěyǐ ná tā dāng lìzi.

    Chúng ta có thể lấy anh ấy làm ví dụ.

  4. 老师举了一个很有趣的例子。

    Lǎoshī jǔ le yí gè hěn yǒuqù de lìzi.

    Thầy giáo đã nêu ra một ví dụ rất thú vị.

  5. 老师举了一个生动的例子,大家一下就明白了。

    Lǎoshī jǔ le yí gè shēngdòng de lìzi, dàjiā yíxià jiù míngbai le.

    Thầy giáo lấy một ví dụ sinh động, mọi người hiểu ra ngay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举个例子 jǔ gè lìzinêu một ví dụ
  • 一个例子 yí gè lìzimột ví dụ
  • 好例子 hǎo lìziví dụ hay
  • 生动的例子 shēngdòng de lìziví dụ sinh động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来作为说明的事物;可以作为榜样的事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

举……例子 / 拿……当例子

Dùng một sự việc, nhân vật cụ thể để chứng minh hoặc làm sáng tỏ vấn đề.

……,并且……

Liên từ "并且" dùng trong câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai động từ, cụm động từ hoặc phân câu, biểu thị ý nghĩa "và", "hơn nữa", "đồng thời". Phân câu phía sau đưa ra hành động hoặc tình huống bổ sung, phát triển sâu hơn cho nội dung ở phía trước.

你再检查一下材料,并且多加几个例子。 – Cậu kiểm tra lại tài liệu, đồng thời thêm vài ví dụ nữa.

他按时完成了工作,并且完成得非常好。 – Anh ấy hoàn thành công việc đúng hạn, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

例
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1