1Danh từ
- ví dụ
- tấm gương
Ví dụ
Qǐng jǔ yí gè lìzi lái shuōmíng.
Xin hãy nêu một ví dụ để giải thích.
Shēnghuó zhōng yǒu xǔduō zhèyàng de lìzi.
Trong cuộc sống có rất nhiều ví dụ như thế này.
Wǒmen kěyǐ ná tā dāng lìzi.
Chúng ta có thể lấy anh ấy làm ví dụ.
Lǎoshī jǔ le yí gè hěn yǒuqù de lìzi.
Thầy giáo đã nêu ra một ví dụ rất thú vị.
Lǎoshī jǔ le yí gè shēngdòng de lìzi, dàjiā yíxià jiù míngbai le.
Thầy giáo lấy một ví dụ sinh động, mọi người hiểu ra ngay.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用来作为说明的事物;可以作为榜样的事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
举……例子 / 拿……当例子
Dùng một sự việc, nhân vật cụ thể để chứng minh hoặc làm sáng tỏ vấn đề.
……,并且……
Liên từ "并且" dùng trong câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai động từ, cụm động từ hoặc phân câu, biểu thị ý nghĩa "và", "hơn nữa", "đồng thời". Phân câu phía sau đưa ra hành động hoặc tình huống bổ sung, phát triển sâu hơn cho nội dung ở phía trước.
你再检查一下材料,并且多加几个例子。 – Cậu kiểm tra lại tài liệu, đồng thời thêm vài ví dụ nữa.
他按时完成了工作,并且完成得非常好。 – Anh ấy hoàn thành công việc đúng hạn, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
