Chuyển đến nội dung
停滞停滯

tíngzhì

Hán Việt: ĐÌNH TRỆ

HSK7–9

1Động từ

  1. đình trệ
  2. ngưng trệ
  3. ứ đọng

Ví dụ

  1. 经济发展一度陷入停滞。

    Jīngjì fāzhǎn yídù xiànrù tíngzhì.

    Sự phát triển kinh tế đã từng có lúc rơi vào đình trệ.

  2. 如果不持续学习,你的专业水平就会停滞不前。

    Rúguǒ bù chíxù xuéxí, nǐ de zhuānyè shuǐpíng jiù huì tíngzhì bù qián.

    Nếu không tiếp tục học hỏi, trình độ chuyên môn của bạn sẽ giậm chân tại chỗ.

  3. 暴雨导致整个城市的交通完全停滞。

    Bàoyǔ dǎozhì zhěng gè chéngshì de jiāotōng wánquán tíngzhì.

    Mưa bão lớn khiến giao thông của toàn thành phố hoàn toàn ngưng trệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 停滞不前 tíngzhì bù qiánđình trệ không tiến lên được, giậm chân tại chỗ
  • 陷入停滞 xiànrù tíngzhìrơi vào đình trệ
  • 停滞状态 tíngzhì zhuàngtàitrạng thái đình trệ
  • 经济停滞 jīngjì tíngzhìkinh tế đình trệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受到阻碍,不能顺利发展进行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陷入 + 停滞

Rơi vào trạng thái bị ngưng trệ, không thể tiếp tục tiến triển. VD: 谈判陷入停滞。– Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc đình trệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

停
滞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1