1Động từ
- đình trệ
- ngưng trệ
- ứ đọng
Ví dụ
Jīngjì fāzhǎn yídù xiànrù tíngzhì.
Sự phát triển kinh tế đã từng có lúc rơi vào đình trệ.
Rúguǒ bù chíxù xuéxí, nǐ de zhuānyè shuǐpíng jiù huì tíngzhì bù qián.
Nếu không tiếp tục học hỏi, trình độ chuyên môn của bạn sẽ giậm chân tại chỗ.
Bàoyǔ dǎozhì zhěng gè chéngshì de jiāotōng wánquán tíngzhì.
Mưa bão lớn khiến giao thông của toàn thành phố hoàn toàn ngưng trệ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
受到阻碍,不能顺利发展进行。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
陷入 + 停滞
Rơi vào trạng thái bị ngưng trệ, không thể tiếp tục tiến triển. VD: 谈判陷入停滞。– Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc đình trệ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
