Chuyển đến nội dung
公用

gōngyòng

Hán Việt: CÔNG DỤNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. công cộng
  2. dùng chung

Ví dụ

  1. 请大家爱护公用设施。

    Qǐng dàjiā àihù gōngyòng shèshī.Xin mọi người hãy giữ gìn các công trình công cộng.

  2. 楼道里设有公用洗手间。

    Lóudào lǐ shè yǒu gōngyòng xǐshǒujiān.Trong hành lang có bố trí nhà vệ sinh dùng chung.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公用电话 gōngyòng diànhuàđiện thoại công cộng
  • 公用设施 gōngyòng shèshīcông trình/tiện ích công cộng
  • 公用事业 gōngyòng shìyèngành dịch vụ công ích
  • 公用厨房 gōngyòng chúfángnhà bếp dùng chung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大家共同使用的,或者属于公家的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

公用 + danh từ

Đặt trước danh từ làm định ngữ, biểu thị đồ vật/tiện ích dành cho nhiều người cùng dùng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
用

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1