Chuyển đến nội dung
哪里哪裏 / 哪裡

nǎlǐ

Hán Việt: NẢ LÝ

HSK1

1Đại từ

  1. ở đâu
  2. nơi nào
  3. đâu có (lời khiêm tốn)
  4. đâu, ở đâu
  5. đâu, chỗ nào, nơi nào
  6. đâu có (khiêm tốn)

Ví dụ

  1. 你住在哪里?

    Bạn sống ở đâu?

  2. 请问洗手间在哪里?

    Qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎlǐ?

    Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

  3. 你想去哪里旅游?

    Nǐ xiǎng qù nǎlǐ lǚyóu?

    Bạn muốn đi du lịch ở đâu?

  4. 哪里,哪里,我还差得远呢。

    Nǎli, nǎli, wǒ hái chà de yuǎn ne.

    Đâu có, đâu có, tôi còn kém xa lắm.

  5. 哪里,哪里!您过奖了。

    Nǎlǐ, nǎlǐ! Nín guòjiǎng le.

    Đâu có, đâu có! Bạn quá khen rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在哪里 zài nǎlǐở đâu
  • 去哪里 qù nǎlǐđi đâu
  • 来自哪里 láizì nǎlǐđến từ đâu
  • 哪里哪里 nǎlǐ nǎlǐđâu có, không dám (khiêm tốn)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

疑问代词,问处所;也可表示谦虚或否定。

Ghi chú: Đại từ nghi vấn; tương đương 哪儿.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 / 去 + 哪里

Dùng để hỏi về vị trí hoặc phương hướng di chuyển. VD: 你要去哪里?– Bạn muốn đi đâu?

哪里哪里!

Thành ngữ khẩu ngữ biểu thị sự khiêm tốn khi được người khác khen ngợi. VD: 您中文真好!——哪里哪里!– Tiếng Trung của bạn giỏi quá! — Đâu có đâu có!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哪
里

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1