1Đại từ
- ở đâu
- nơi nào
- đâu có (lời khiêm tốn)
- đâu, ở đâu
- đâu, chỗ nào, nơi nào
- đâu có (khiêm tốn)
Ví dụ
Bạn sống ở đâu?
Qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
Nǐ xiǎng qù nǎlǐ lǚyóu?
Bạn muốn đi du lịch ở đâu?
Nǎli, nǎli, wǒ hái chà de yuǎn ne.
Đâu có, đâu có, tôi còn kém xa lắm.
Nǎlǐ, nǎlǐ! Nín guòjiǎng le.
Đâu có, đâu có! Bạn quá khen rồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
疑问代词,问处所;也可表示谦虚或否定。
Ghi chú: Đại từ nghi vấn; tương đương 哪儿.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 / 去 + 哪里
Dùng để hỏi về vị trí hoặc phương hướng di chuyển. VD: 你要去哪里?– Bạn muốn đi đâu?
哪里哪里!
Thành ngữ khẩu ngữ biểu thị sự khiêm tốn khi được người khác khen ngợi. VD: 您中文真好!——哪里哪里!– Tiếng Trung của bạn giỏi quá! — Đâu có đâu có!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
