Chuyển đến nội dung
关上關上

guānshàng

Hán Việt: QUAN THƯỢNG

HSK2

1Động từ

  1. đóng
  2. tắt (đèn, thiết bị)

Ví dụ

  1. 出门前请把门窗关上。

    Chūmén qián qǐng bǎ ménchuāng guānshàng.

    Trước khi ra ngoài xin hãy đóng cửa chính và cửa sổ.

  2. 太吵了,快把收音机关上吧。

    Tài chǎo le, kuài bǎ shōuyīnjī guānshàng ba.

    Ồn quá, mau tắt đài phát thanh đi.

  3. 她轻轻地关上了房门。

    Tā qīngqīng de guānshàng le fángmén.

    Cô ấy nhẹ nhàng đóng cửa phòng lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 关上门 guānshàng ménđóng cửa
  • 关上窗户 guānshàng chuānghuđóng cửa sổ
  • 关上电脑 guānshàng diànnǎotắt máy tính
  • 关上灯 guānshàng dēngtắt đèn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使开着的门窗、箱柜闭合,或使电器、水源等停止运行、中断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 关上

Đóng/tắt cái gì lại.

Chủ ngữ (đối tượng chịu tác động) + 让 / 叫 + Tân ngữ (chủ thể gây ra hành động) + Động từ + Thành phần khác

Câu bị động dùng “让” hoặc “叫” rất phổ biến trong khẩu ngữ. Chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành vi, “让/叫” dùng để dẫn ra đối tượng thực hiện hành vi đó. Lưu ý: sau “让/叫” bắt buộc phải có tân ngữ (chủ thể gây ra hành vi), không được lược bỏ như chữ “被”; động từ thường không đứng trơ trọi: trước động từ có thể thêm “给”, sau động từ cần có bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng hoặc trợ từ “了”.

这个视频让同学放到了互联网上。 – Video này được bạn học đăng lên Internet.

门叫风给关上了。 – Cửa bị gió đóng lại rồi.

Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

关
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1