Chuyển đến nội dung
写字台寫字檯

xiězìtái

Hán Việt: TẢ TỰ ĐÀI

Danh từ

HSK4Lượng từ: 张

1Danh từ

  1. bàn viết
  2. bàn làm việc

Ví dụ

  1. 他的写字台上摆满了书本和文件。

    Tā de xiězìtái shang bǎi mǎn le shūběn hé wénjiàn.Trên bàn làm việc của anh ấy bày đầy sách vở và tài liệu.

  2. 靠窗的地方放着一张木制写字台。

    Kào chuāng de dìfang fàng zhe yì zhāng mùzhì xiězìtái.Chỗ sát cửa sổ đặt một chiếc bàn viết bằng gỗ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一张写字台 yì zhāng xiězìtáimột chiếc bàn viết
  • 实木写字台 shímù xiězìtáibàn viết gỗ thịt
  • 整理写字台 zhěnglǐ xiězìtáidọn dẹp bàn làm việc
  • 写字台前 xiězìtái qiántrước bàn viết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供写字、读书或办公用的桌子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 写字台 + 上 / 前

chỉ vị trí ở trên hoặc trước bàn làm việc. VD: 他整天坐在写字台前工作。– Anh ấy ngồi làm việc trước bàn viết cả ngày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

写
字
台

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1