Chuyển đến nội dung
任何

rènhé

Hán Việt: NHIỆM HÀ

Đại từ

HSK4

1Đại từ

  1. bất kỳ
  2. bất cứ
  3. bất kỳ, bất cứ

Ví dụ

  1. 无论遇到任何困难,我们都要勇敢面对。

    Wúlùn yùdào rènhé kùnnan, wǒmen dōu yào yǒnggǎn miànduì.Dù gặp phải bất kỳ khó khăn nào, chúng ta cũng đều phải dũng cảm đối mặt.

  2. 他没有任何意见。

    Tā méiyǒu rènhé yìjiàn.Anh ấy không có bất kỳ ý kiến nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 任何事情 rènhé shìqingbất kỳ việc gì
  • 任何时候 rènhé shíhoubất cứ khi nào
  • 任何地方 rènhé dìfangbất cứ nơi đâu
  • 没有任何 méiyǒu rènhékhông có bất kỳ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

代词,不论什么;指代不确定的事物或人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

任何 + danh từ + 都 / 也……

Nhấn mạnh tính bao quát toàn bộ, 'bất kỳ... cũng đều'. VD: 任何人都不能违反规定。– Bất kỳ ai cũng không được vi phạm quy định.

任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……

Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.

你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.

这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

任
何

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1