1Đại từ
- bất kỳ
- bất cứ
- bất kỳ, bất cứ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
代词,不论什么;指代不确定的事物或人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
任何 + danh từ + 都 / 也……
Nhấn mạnh tính bao quát toàn bộ, 'bất kỳ... cũng đều'. VD: 任何人都不能违反规定。– Bất kỳ ai cũng không được vi phạm quy định.
任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……
Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.
你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.
这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
