Chuyển đến nội dung
底下

dǐxia

Hán Việt: ĐỂ HẠ

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. phía dưới
  2. bên dưới
  3. dưới
  4. ở dưới
  5. cấp dưới
  6. nội bộ bên dưới

Ví dụ

  1. 猫躲在桌子底下。

    Māo duǒ zài zhuōzi dǐxia.Con mèo trốn ở dưới gầm bàn.

  2. 这事在底下议论纷纷。

    Zhè shì zài dǐxia yìlùn fēnfēn.Chuyện này ở bên dưới bàn tán xôn xao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 桌子底下 zhuōzi dǐxiadưới gầm bàn
  • 私底下 sī dǐxiariêng tư, ngấm ngầm
  • 脚底下 jiǎo dǐxiadưới chân
  • 眼皮底下 yǎnpí dǐxiangay trước mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

下面;底层;在某些物体或范围的下方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ + 底下

phía dưới một vật thể nào đó.

在私底下

lén lút, riêng tư phía sau hậu trường/sau lưng người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

底
下

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1