Chuyển đến nội dung
冲进衝進

chōngjìn

1Động từ

  1. xông vào
  2. lao vào

Ví dụ

  1. 消防员勇敢地冲进了火场。

    Xiāofángyuán yǒnggǎn de chōngjìn le huǒchǎng.

    Lính cứu hỏa đã dũng cảm lao vào hiện trường đám cháy.

  2. 他急匆匆地冲进了教室。

    Tā jícōngcōng de chōngjìn le jiàoshì.

    Anh ấy vội vã xông vào phòng học.

  3. 球迷们兴奋地冲进了球场。

    Qiúmǐmen xīngfèn de chōngjìn le qiúchǎng.

    Các cổ động viên phấn khích lao vào sân bóng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冲进房间 chōngjìn fángjiānlao vào phòng
  • 冲进火海 chōngjìn huǒhǎixông vào biển lửa
  • 冲进人群 chōngjìn rénqúnlao vào đám đông
  • 突然冲进 tūrán chōngjìnđột nhiên xông vào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

快速而猛烈地进入某个场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

冲进 + nơi chốn

Hành động lao mạnh, xông nhanh vào một địa điểm. VD: 警察冲进了屋子。– Cảnh sát xông vào căn nhà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冲
进

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1