Chuyển đến nội dung
房间房間

fángjiān

Hán Việt: PHÒNG GIAN

HSK1Lượng từ: 间、个

1Danh từ

  1. phòng
  2. phòng, căn phòng
  3. căn phòng, phòng

Ví dụ

  1. 我的房间很小。

    Phòng của tôi rất nhỏ.

  2. 我的房间又大又干净。

    Wǒ de fángjiān yòu dà yòu gānjìng.

    Phòng của tôi vừa to vừa sạch sẽ.

  3. 房间号是多少?

    Fángjiān hào shì duōshao?

    Số phòng là bao nhiêu?

  4. 这套房子有三个房间。

    Zhè tào fángzi yǒu sān gè fángjiān.

    Căn nhà này có ba căn phòng.

  5. 这是姐姐的房间。

    Zhè shì jiějie de fángjiān.

    Đây là phòng của chị gái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打扫房间 dǎsǎo fángjiāndọn dẹp phòng
  • 整理房间 zhěnglǐ fángjiānsắp xếp phòng
  • 单人房间 dānrén fángjiānphòng đơn
  • 退房间 tuì fángjiāntrả phòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

房屋内隔开的各个部分。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ + 房间

lượng từ thường dùng là 个 (gè) hoặc 间 (jiān). VD: 两个房间 – hai căn phòng.

……就是了

Dùng ở cuối câu trong khẩu ngữ để biểu thị sự khẳng định hoặc đưa ra lời gợi ý, khuyên bảo một cách nhẹ nhàng, dứt khoát; tương đương với nghĩa 'cứ... là được', 'làm thế là xong' trong tiếng Việt.

你要是喜欢这个房间,今天租下来就是了。 – Nếu em thích phòng này thì hôm nay thuê luôn là được.

这件事交给我,你放心就是了。 – Việc này cứ giao cho mình, cậu yên tâm là được.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

房
间

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1